Cấu tạo mái tôn chuẩn kỹ thuật: Bí quyết bền đẹp 20 năm

Đóng góp bởi: Đỗ Kim Dương 34 lượt xem Đăng ngày 25/05/2026 Chia sẻ:

Cấu tạo mái tôn tiêu chuẩn là một hệ thống liên kết chặt chẽ bao gồm 3 phần cơ bản: lớp tôn lợp che phủ bên ngoài, hệ khung vì kèo – xà gồ chịu lực và bộ phụ kiện hoàn thiện đi kèm. Ngoài ra, kết cấu mái tôn sẽ có thêm 3 phần kết cấu phụ, tùy thuộc tính chất từng công trình đó là: lớp chống nóng, trần dưới mái và khoảng không thông gió mái. Trong bài viết này, Cơ khí Kim Dương cũng gửi tới bạn quy trình thi công mái tôn chuẩn bền đẹp 20 năm và báo giá theo m2 giúp bạn dễ dàng dự toán chi phí, khám phá ngay nhé.

Vì sao mái tôn được lựa chọn nhiều trong các công trình hiện nay?

Hiện nay tại các công trình xây dựng, mái tôn là vật liệu lợp mái được ưu tiên lựa chọn hàng đầu trong cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp nhờ mang lại những lợi ích thiết thực:

  • Thi công nhanh chóng: Nhờ kết cấu dạng tấm khổ lớn và liên kết bằng vít tự khoan, việc lắp đặt diễn ra rất nhanh gọn, giúp chủ đầu tư sớm hoàn thiện và đưa công trình vào sử dụng.
  • Giảm tải trọng công trình: Mái tôn có trọng lượng cực kỳ nhẹ so với mái ngói hay mái đổ bê tông. Điều này giúp giảm áp lực đè nặng lên hệ thống khung kèo, tường, cột và nền móng của công trình.
  • Tiết kiệm tối đa chi phí: Vì mái nhẹ nên bạn sẽ tiết kiệm được một khoản lớn chi phí đầu tư cho vật tư sắt thép làm khung đỡ và chi phí làm móng. Thêm vào đó, giá thành vật tư và nhân công lợp mái tôn cũng hợp lý hơn nhiều so với các loại mái truyền thống.
  • Tích hợp đa công năng: Các dòng tôn xốp, tôn cách nhiệt hiện đại giải quyết rất tốt bài toán thời tiết, giúp chống nóng, chống ồn, chống thấm dột hiệu quả, nâng cao chất lượng môi trường sống và làm việc.
kết cấu hệ thống mái tôn nhẹ hơn mái ngói và mái bê tông
Kết cấu hệ thống mái tôn nhẹ hơn mái ngói và mái bê tông

Chi tiết cấu tạo mái tôn gồm những thành phần nào?

Một kết cấu mái tôn chuẩn kỹ thuật sẽ bao gồm đầy đủ 3 phần: lớp tôn lợp mái, hệ khung kèo – xà gồ và hệ vít bắn – phụ kiện lợp mái. Ngoài ra, tùy thuộc vào yêu cầu, tính chất công trình, cấu tạo mái tôn sẽ có thêm các hệ phụ trợ khác như: lớp cách nhiệt, khoảng không thông gió mái tôn và lớp trần dưới mái.

Lớp tôn lợp mái

Lớp tôn lợp mái là bộ phận nằm ở tầng cao nhất của kết cấu mái lợp tôn, tiếp xúc trực tiếp 24/7 với ánh nắng mặt trời, mưa bão và các tác nhân gây ăn mòn từ môi trường.

  • Các dòng vật liệu phổ biến:
    • Tôn lạnh: Loại tôn mạ hợp kim nhôm kẽm có khả năng phản xạ nhiệt xuất sắc, giúp ngôi nhà luôn duy trì trạng thái mát mẻ.
    • Tôn màu: Được phủ lớp sơn tĩnh điện bền bỉ, vừa tăng tính thẩm mỹ cho công trình, vừa hỗ trợ chống rỉ sét bề mặt.
    • Tôn xốp (PU/EPS): Kết cấu 3 lớp chuyên dụng cho mục đích cách âm, cách nhiệt vượt trội, đặc biệt hiệu quả tại các vùng khí hậu nóng ẩm.
  • Chức năng cốt lõi:
    • Che mưa, che nắng: Ngăn chặn nước mưa, bụi bẩn và bức xạ nhiệt trực tiếp vào bên trong nhà ở, nhà xưởng, kho bãi hay các công trình dân dụng, công cộng khác.
    • Chịu tác động thời tiết: Chống chọi lại sức gió, áp lực nước và sự thay đổi nhiệt độ đột ngột giữa ngày và đêm.
    • Bảo vệ các lớp bên dưới: Giữ cho hệ thống xà gồ và khung xương thép luôn khô ráo, tránh tình trạng oxi hóa hay mục nát.
  • Các chỉ số chất lượng quyết định:
    • Khả năng chống nóng: Phụ thuộc vào độ dày và chất lượng lớp mạ nhôm kẽm hoặc lớp xốp cách nhiệt.
    • Độ bền màu: Tôn chất lượng cao từ các thương hiệu như Hòa Phát, Hoa Sen đảm bảo không bị bong tróc hay phai màu sau hàng chục năm.
    • Khả năng chống ăn mòn: Độ dày tôn (từ 0.40mm – 0.50mm) tỷ lệ thuận với khả năng chịu đựng môi trường axit của nước mưa và độ ẩm không khí.
lớp tôn lợp mái là lớp ngoài cùng trong cấu tạo mái tôn
Lớp tôn lợp mái là lớp ngoài cùng trong cấu tạo mái tôn

Hệ khung kèo – xà gồ

Hệ thống khung kèo và xà gồ đóng vai trò là khung xương chịu lực, tạo thành điểm tựa vững chắc để liên kết và nâng đỡ toàn bộ trọng lượng của các tấm lợp tôn vào cấu trúc mái công trình.

Hệ xà gồ

Hệ xà gồ là hệ thống các thanh ngang được đặt song song với tấm tôn, có nhiệm vụ nâng đỡ trực tiếp lớp tôn lợp mái và tạo mặt phẳng để thi công ốp mái.

  • Vị trí: Được lắp đặt nằm phía trên khung vì kèo và ngay bên dưới tấm tôn, chạy dọc theo chiều dài mái.
  • Chức năng:
    • Đỡ trực tiếp tấm lợp: Tạo bề mặt cố định để bắn vít và giữ cho các tấm tôn không bị xê dịch.
    • Truyền tải trọng: Tiếp nhận trọng lượng từ tấm lợp cùng áp lực từ môi trường (gió, nước mưa) và phân bổ đều xuống hệ khung kèo phía dưới.
    • Đảm bảo thẩm mỹ và an toàn: Giữ cho mái tôn luôn phẳng, không bị biến dạng và đảm bảo an toàn cho người thợ khi di chuyển trên mái.
  • Vật liệu phổ biến:
    • Thép hộp mạ kẽm: Được ưa chuộng nhất nhờ độ bền cao và chống gỉ sét tốt.
    • Thép chữ C, Z: Thường dùng cho các mái nhà xưởng hoặc công trình có khẩu độ lớn.
    • Gỗ: Hiện nay ít được sử dụng do dễ mục nát và mối mọt.
  • Các thông số ảnh hưởng trực tiếp:
    • Độ võng mái: Khoảng cách xà gồ quá thưa sẽ khiến tấm tôn bị võng, gây đọng nước.
    • Độ ồn khi mưa: Xà gồ chắc chắn giúp giảm độ rung và tiếng ồn của tôn khi mưa lớn.
    • Tuổi thọ tôn: Hỗ trợ hệ mái ổn định, tránh tình trạng xé lỗ vít do rung lắc.
xà gồ nâng đỡ và tạo mặt phẳng để cố định tấm tôn lợp mái.webp
Xà gồ nâng đỡ và tạo mặt phẳng để cố định tấm tôn lợp mái

Khung vì kèo

Khung vì kèo là kết cấu chịu lực trọng yếu, có nhiệm vụ kết nối và nâng đỡ toàn bộ hệ mái tôn phía trên để truyền lực xuống nền móng công trình.

  • Vị trí: Nằm ở giữa hệ thống cột đỡ (hoặc tường gạch) và hệ thống xà gồ.
  • Chức năng: Là phần chịu lực chính, gánh toàn bộ sức nặng của hệ mái bao gồm tôn, xà gồ và các phụ kiện đi kèm.
  • Các loại khung vì kèo phổ biến:
    • Vì kèo thép hộp: Thường dùng trong xây dựng dân dụng (nhà phố, mái sân thượng).
    • Vì kèo thép V: Độ cứng cao, phù hợp cho mái có diện tích trung bình.
    • Thép tổ hợp: Được gia công riêng cho các công trình có thiết kế đặc thù.
    • Thép đúc sẵn: Thi công nhanh, độ chính xác kỹ thuật cao.
  • Tầm quan trọng của khung vì kèo:
    • Chống chịu thiên tai: Giúp mái nhà vững vàng trước các đợt gió giật mạnh, bão lớn, ngăn chặn tình trạng biến dạng kết cấu.
    • Đảm bảo an toàn cho trần: Bảo vệ hệ thống trần treo (thạch cao, trần nhựa) bên dưới không bị tác động bởi sự rung lắc của mái.
vì kèo thép hộp được ưu tiên sử dụng trong kết cấu mái lợp tôn sân thượng.webp
Vì kèo thép hộp được ưu tiên sử dụng trong kết cấu mái lợp tôn sân thượng

Hệ thống ốc vít và phụ kiện

Hệ thống ốc vít và phụ kiện là bộ phận liên kết và hoàn thiện, đảm bảo tính bền vững, khả năng chống dột và độ ổn định cơ học cho toàn bộ hệ thống mái tôn trước mọi tác động ngoại lực.

  • Các thành phần phụ kiện cốt yếu:
    • Vật tư liên kết trực tiếp: Bao gồm vít tự khoan và vít mạ kẽm cường độ cao, được thiết kế chuyên dụng để xuyên thấu lớp tôn và bám chặt vào hệ thống xà gồ thép.
    • Chi tiết chống thấm và gia cố: Sử dụng long đen cao su (hoặc vòng đệm nhựa EPDM) để niêm phong hoàn toàn lỗ khoan; kết hợp cùng ke chống bão để gia tăng diện tích giữ tôn, chống tốc mái tại các khu vực gió giật mạnh.
    • Hệ thống thoát nước và trang trí: Bao gồm tấm úp nóc, diềm mái (xử lý điểm giao cắt giữa các mặt mái), máng xối (điều hướng dòng chảy) và các loại nẹp giúp tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
  • Vai trò trọng yếu trong kết cấu:
    • Cố định tấm tôn vào xà gồ: Tạo ra sự liên kết cơ học vững chắc, giúp lớp tôn lợp mái không bị xê dịch dưới áp lực của sức gió.
    • Ngăn nước mưa thấm tại điểm liên kết: Lớp gioăng cao su tại đầu vít đóng vai trò là chốt chặn cuối cùng, không cho nước mưa len lỏi qua các vị trí đục lỗ.
    • Giữ ổn định mái khi gió lớn: Phân bổ đều lực kéo trên mặt mái, giảm thiểu tiếng ồn và sự rung lắc khi có luồng khí lưu thông mạnh bên trên.
  • Một sự thật ít ai để ý: Trên 80% các trường hợp dột mái tôn phổ biến hiện nay đều xuất phát từ vị trí vít bắn bị oxy hóa hoặc gioăng cao su bị lão hóa theo thời gian, chứ hoàn toàn không phải do lỗi từ bản thân tấm lợp.
diềm mái và máng xối hoàn thiện công trình mái tôn giả ngói
Diềm mái và máng xối hoàn thiện công trình mái tôn giả ngói

Lớp cách nhiệt

Lớp cách nhiệt là thành phần bổ trợ thiết yếu trong cấu tạo mái tôn hiện đại, đóng vai trò như một “vách ngăn” chống nóng và triệt tiêu tiếng ồn, mang lại sự thoải mái, giảm nhiệt hiệu quả cho công trình.

  • Trường hợp ứng dụng tối ưu:
    • Nhà ở dân dụng: Đặc biệt là tại các khu vực có khí hậu nhiệt đới nắng nóng gay gắt hoặc mùa hè khắc nghiệt.
    • Nhà không làm trần treo: Đối với các công trình thiết kế theo phong cách tối giản hoặc nhà xưởng không lắp đặt trần thạch cao, trần nhựa, lớp cách nhiệt là lựa chọn duy nhất để điều hòa nhiệt độ.
  • Các dòng vật liệu cách nhiệt phổ biến:
    • Lớp PU: Vật liệu hàng đầu trong dòng tôn mát (tôn 3 lớp), có mật độ phân tử dày giúp cách âm và giữ nhiệt cực tốt.
    • Lớp EPS: Loại xốp nhựa có trọng lượng siêu nhẹ, khả năng chịu nén và chống ẩm vượt trội.
    • Bông thủy tinh: Chuyên dụng cho các công trình đòi hỏi khả năng cách nhiệt cao và đặc biệt là tính năng chống cháy lan.
    • Túi khí cách nhiệt: Được cấu tạo từ lớp nhôm nguyên chất phủ lên tấm nhựa tổng hợp chứa các túi khí, giúp phản xạ tới 97% nhiệt bức xạ.
  • Vai trò cốt yếu đối với hệ mái:
    • Giảm truyền nhiệt từ mái xuống không gian nội thất: Ngăn chặn tình trạng tích nhiệt vào ban ngày, giúp ngôi nhà luôn mát mẻ và tiết kiệm đáng kể chi phí điện năng cho máy lạnh.
    • Giảm tiếng ồn khi mưa: Lớp vật liệu này đóng vai trò là một lớp đệm hấp thụ âm thanh, triệt tiêu tiếng vang và tiếng “đanh” của mưa lớn rơi trực tiếp trên bề mặt tôn.
lớp cách nhiệt là thành phần bổ trợ thiết yếu trong cấu tạo mái tôn hiện đại
Lớp cách nhiệt là thành phần bổ trợ thiết yếu trong cấu tạo mái tôn hiện đại

Lớp trần dưới mái

Lớp trần dưới mái là thành phần hoàn thiện bề mặt bên trong công trình, giúp che đi các chi tiết kỹ thuật của hệ mái và nâng cấp không gian công trình thông qua khả năng cách nhiệt, cách âm bổ trợ.

  • Các loại vật liệu trần phổ biến:
    • Trần thạch cao: Bao gồm hệ trần chìm hoặc trần thả, nổi bật với tính thẩm mỹ cao, khả năng chống cháy lan và tạo hình kiến trúc đa dạng cho công trình nhà ở.
    • Trần nhựa PVC: Giải pháp kinh tế nhất hiện nay với ưu điểm chống nước tuyệt đối, mẫu mã đa dạng (giả gỗ, vân đá) và thi công cực kỳ nhanh chóng.
    • Trần tôn xốp: Tận dụng bề mặt phẳng của các tấm Panel hoặc tôn đóng trần chuyên dụng để tạo sự đồng nhất và gia tăng độ bền cho các không gian đòi hỏi tính bền vững.
  • Giá trị ứng dụng thực tế: Tuy không đóng vai trò chịu lực trong kết cấu cơ bản, nhưng lớp trần lại là bộ phận được đa số chủ nhà lựa chọn nhờ 3 lợi ích cốt lõi:
    • Tăng tính thẩm mỹ: Che đi hoàn toàn hệ thống khung xương, xà gồ, dây dẫn điện và các khuyết điểm kỹ thuật, mang lại vẻ đẹp hoàn mỹ cho nội thất.
    • Tăng khả năng cách nhiệt: Tạo ra một “vùng đệm không khí” lý tưởng giữa mái tôn và trần nhà, ngăn chặn quá trình bức xạ nhiệt ảnh hưởng tới nhiệt độ bên trong công trình.
    • Giảm thiểu tiếng ồn: Đóng vai trò là lớp lọc âm thanh cuối cùng, hấp thụ các rung động và tiếng vang từ tác động của mưa lớn lên mặt tôn.
mẫu trần tôn xốp màu vân gỗ nâng tầm thẩm mỹ ngôi nhà lợp tôn
Mẫu trần tôn xốp màu vân gỗ nâng tầm thẩm mỹ ngôi nhà lợp tôn

Khoảng không thông gió mái tôn

Khoảng không thông gió là lớp đệm khí động học nằm giữa tấm tôn và hệ trần, thường ở vị trí nóc mái hoặc 2 đầu hồi của hệ mái, giúp điều hòa áp suất nhiệt và luân chuyển luồng khí để bảo vệ độ bền cho toàn bộ kết cấu mái.

  • Đặc điểm kỹ thuật: Đây là thành phần hay bị bỏ qua trong các công trình thi công nhanh, nhưng lại là yếu tố then chốt để giải quyết triệt để tình trạng hầm bí và nóng bức trong công trình.
  • Chức năng điều tiết môi trường:
    • Thoát nhiệt tích tụ dưới mái: Tạo ra dòng đối lưu tự nhiên để đẩy luồng khí nóng bị kẹt lại ra ngoài thông qua các khe hở ở diềm mái hoặc quả cầu thông gió.
    • Giảm nhiệt độ tổng thể: Ngăn chặn hiện tượng tích tụ nhiệt năng lên các thanh xà gồ và khung kèo, giúp hạn chế sự giãn nở nhiệt gây biến dạng kết cấu.
    • Hạn chế hơi ẩm: Loại bỏ tình trạng ngưng tụ hơi nước dưới mặt tôn vào ban đêm hoặc trong mùa nồm ẩm, từ đó bảo vệ hệ khung thép khỏi gỉ sét và ngăn ngừa nấm mốc cho lớp trần thạch cao.
  • Hiệu quả thực tế và định lượng: Các khảo sát kỹ thuật cho thấy một hệ mái tôn có thiết kế thông gió khoa học có thể hạ nhiệt độ không gian bên trong thấp hơn từ 2 độ C đến 4 độ C so với những công trình có kết cấu mái bị bịt kín hoàn toàn.
khoảng không thông gió giúp điều hòa nhiệt độ cho hệ thống mái tôn
Khoảng không thông gió giúp điều hòa nhiệt độ cho hệ thống mái tôn

Phân tích cấu tạo mái tôn chuẩn kỹ thuật từ chuyên gia

Việc nắm vững các nguyên lý về kỹ thuật xây dựng và phân tích lực giúp mái tôn không chỉ che mưa nắng mà còn trở thành một lá chắn an toàn tuyệt đối cho toàn bộ công trình.

Kết cấu nhà mái tôn: Khả năng chịu lực và chống gió bão

Sự vững chắc của hệ mái phụ thuộc vào khả năng liên kết đồng bộ giữa khung thép và cấu trúc chịu lực của tòa nhà nhằm triệt tiêu hoàn toàn áp lực từ gió bão.

  • Cơ chế liên kết hệ khung và cột tường: Sử dụng hệ thống bản mã thép dày và bu lông nở cường độ cao để neo chặt khung vì kèo vào dầm bê tông hoặc cột trụ, đảm bảo toàn bộ hệ mái không bị nhấc bổng khi có gió giật mạnh.
  • Gia cố hệ giằng chéo: Đối với các công trình tại khu vực trống trải hoặc nhà cao tầng như ở Sóc Sơn, Đông Anh, việc lắp đặt thêm các thanh giằng mái là bắt buộc để tăng độ cứng tổng thể và giảm độ rung lắc cơ học.
  • Phân bổ tải trọng tĩnh và động: Tính toán kỹ lưỡng trọng lượng của lớp tôn, hệ xà gồ và áp lực nước mưa chảy trên bề mặt để chọn tiết diện thép hộp phù hợp, tránh hiện tượng võng mái sau một thời gian sử dụng.
cấu tạo mái tôn chuẩn có khả năng chịu lực tốt và chống chịu gió bão
Cấu tạo mái tôn chuẩn có khả năng chịu lực tốt và chống chịu gió bão

Độ dốc mái – Thông số quan trọng nhất trong kết cấu mái lợp tôn

Độ dốc mái tôn chuẩn xác là yếu tố sống còn giúp tối ưu hóa khả năng thoát nước và ngăn chặn mọi nguy cơ rỉ sét hay thấm dột từ các vị trí chồng mí.

  • Nguyên tắc độ dốc tối thiểu 10%: Con số tiêu chuẩn giúp tạo ra áp suất thủy lực vừa đủ để nước mưa chảy xuôi dòng nhanh chóng, đặc biệt quan trọng với các loại tôn sóng vuông có chiều cao sóng thấp.
  • Cách tính độ dốc mái chuẩn: Độ dốc i (%) được xác định bằng công thức i = H/L x 100 (với H là chiều cao đỉnh mái và L là chiều dài theo phương ngang của mái). Việc tuân thủ công thức này giúp thợ thi công lắp đặt xà gồ chính xác theo thiết kế.
  • Ngăn chặn rỉ sét sóng tôn: Mái có độ dốc chuẩn sẽ không cho nước có cơ hội ứ đọng tại các điểm vít bắn hay các rãnh sóng tôn, vốn là nguyên nhân hàng đầu gây ra tình trạng oxy hóa bề mặt và hư hỏng tấm lợp.

5 sai lầm trong kết cấu khiến mái tôn nhanh xuống cấp

Sự xuống cấp nhanh chóng của mái tôn thường không đến từ chất lượng vật liệu mà xuất phát từ những sai sót nghiêm trọng trong quá trình thiết kế kết cấu và thực hiện kỹ thuật lắp đặt của đội ngũ thợ thi công.

  • Sử dụng xà gồ quá thưa: Để tiết kiệm chi phí, nhiều đơn vị kéo giãn khoảng cách xà gồ vượt quá tiêu chuẩn chịu lực. Điều này dẫn đến hiện tượng võng mái, gây đọng nước tại các điểm trũng và làm giảm khả năng chịu tải khi có người di chuyển lên trên để bảo trì.
  • Bắn vít sai kỹ thuật (Bắn vào sóng âm): Nguyên tắc bắt buộc là phải bắn vít vào sóng dương (phần cao của sóng tôn). Sai lầm khi bắn vít vào sóng âm khiến nước mưa theo rãnh dẫn đổ trực tiếp vào lỗ khoan, gây ra tình trạng thấm dột tức thì ngay trong mùa mưa đầu tiên.
  • Không xử lý kỹ điểm tiếp giáp tường: Vị trí giao cắt giữa mái tôn và tường xây nếu không được ốp diềm chống vách hoặc xử lý keo Silicone chuyên dụng sẽ khiến cho nước mưa thấm ngược vào bên trong kết cấu mái gây thấm dột vào nhà.
  • Cắt tôn bằng máy cắt tay tạo tia lửa: Các tia lửa điện sinh ra khi cắt tôn bằng máy mài sẽ đốt cháy lớp mạ nhôm kẽm và các hạt mạt sắt nóng chảy sẽ bám chặt vào bề mặt tôn. Sau một thời gian, các điểm này sẽ bị oxy hóa, gây ra hiện tượng rỉ sét lốm đốm (rỉ sét điện hóa) trên toàn bộ mái.
  • Hệ khung thiếu giằng chéo: Việc bỏ qua hệ thống giằng chéo trong kết cấu vì kèo khiến hệ mái mất đi sự ổn định về phương ngang. Hệ quả là mái bị rung lắc cơ học, tạo ra tiếng kêu lớn và cực kỳ nguy hiểm khi có gió bão cường độ mạnh.
không xử lý kỹ điểm tiếp giáp tường làm tăng nguy cơ thấm dột
Không xử lý kỹ điểm tiếp giáp tường làm tăng nguy cơ thấm dột

Quy trình 5 bước thi công, lắp đặt mái tôn của Cơ khí Kim Dương giúp hệ mái bền đẹp 20 năm

Quy trình thi công tại Cơ khí Kim Dương được chuẩn hóa dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật xây dựng khắt khe, kiểm soát chặt chẽ từ khâu cấu trúc khung xương đến từng điểm bắn vít để đảm bảo sự bền vững tối đa cho công trình trong suốt hai thập kỷ.

  • Bước 1: Làm khung, xà gồ mái tôn đúng kỹ thuật: Dựa trên bản vẽ kết cấu, đội ngũ kỹ sư tiến hành lắp đặt hệ vì kèo và xà gồ bằng thép mạ kẽm cường độ cao. Khoảng cách xà gồ được tính toán chi tiết theo độ dày tấm tôn (thường đảm bảo mức dưới 800mm) nhằm triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ võng mái và tối ưu hóa khả năng chịu tải trọng tĩnh.
  • Bước 2: Lắp đặt viền bao quanh và máng nước: Thực hiện lắp đặt hệ thống máng xối và các đường diềm mái bao quanh trước khi lợp tôn chính thức. Việc này giúp cố định hệ thống thoát nước chuẩn xác, đảm bảo nước mưa được điều hướng dòng chảy hiệu quả và không tạt vào các bộ phận nhạy cảm của kết cấu khung.
  • Bước 3: Đặt và cố định các tấm tôn lợp: Tiến hành lợp tấm tôn theo hướng từ cao xuống thấp và ngược chiều gió. Kim Dương sử dụng vít tự khoan có đầu mũ mạ kẽm và long đen cao su EPDM để bắn trực tiếp vào vị trí sóng dương. Thao tác bắn vít được thực hiện bằng máy khoan chuyên dụng, đảm bảo lực siết vừa đủ để gioăng cao su ôm khít lỗ khoan mà không làm biến dạng sóng tôn.
  • Bước 4: Lắp tấm che khe mối nối: Lắp đặt các phụ kiện quan trọng như úp nóc tại đỉnh mái và diềm vách tại các điểm giao cắt với tường. Toàn bộ các mối nối này đều được xử lý bằng keo silicone trung tính có độ bám dính cao, ngăn chặn tuyệt đối tình trạng rò rỉ khí nóng hoặc thấm dột từ đỉnh mái.
  • Bước 5: Kiểm tra và vệ sinh hoàn thiện: Bước này quyết định đến thẩm mỹ và độ bền hóa học của mái. Kỹ thuật viên tiến hành thu dọn hoàn toàn mạt sắt phát sinh trong quá trình thi công để tránh rỉ sét điểm, kiểm tra độ ổn định của toàn bộ hệ mái và sơn dặm bảo vệ tại các vị trí vết cắt tôn trước khi nghiệm thu bàn giao.
kết cấu khung kèo mái tôn sân thượng do cơ khí kim dương thi công
Kết cấu khung kèo mái tôn sân thượng do cơ khí kim dương thi công

Lời kết

Sự liên kết chặt chẽ giữa các thành phần cấu tạo mái tôn và kỹ thuật lắp đặt chuẩn chính là yếu tố then chốt giúp hệ mái công trình của bạn trở nên bền đẹp vượt thời gian. Liên hệ với Cơ khí Kim Dương qua hotline hoặc zalo để nhận tư vấn giải pháp thi công tối ưu cùng chính sách bảo hành dài hạn cho công trình của mình ngay nhé.

Chia sẻ bài viết trên:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

mẫu mái tôn chống nóng sân thượng màu xanh

Gọi số Hotline để được tư vấn miễn phí
hoặc đăng ký thông tin để hưởng ưu đãi của chúng tôi

Đăng ký tư vấn ngay